--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
sinh viên
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
sinh viên
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sinh viên
+ noun
student
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "sinh viên"
Những từ có chứa
"sinh viên"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
actuary
aquarium
aquaria
member
ranger
globuliferous
sophister
dweeb
educatee
fellowship
more...
Lượt xem: 472
Từ vừa tra
+
sinh viên
:
student
+
hiền tài
:
Talented and righteous
+
hoarfrost
:
sương muối
+
moment of truth
:
lúc người đấu bò sắp hạ thủ (con bò)
+
endarterectomy
:
(y học) việc cắt viêm áo trong động mạch, thủ thuật cắt bỏ nội mạc động mạch